Trang chủ / Tin Tức / Các Kích Thước Túi Zipper Chuẩn, Cách Chọn Túi Phù Hợp
Các Kích Thước Túi Zipper Chuẩn, Cách Chọn Túi Phù Hợp

Các Kích Thước Túi Zipper Chuẩn, Cách Chọn Túi Phù Hợp

Bạn đang bối rối giữa các kích thước túi zipper không biết kích thước nào phù hợp để đóng gói cà phê, hạt điều, quần áo, viên thuốc hay linh kiện điện tử? Chọn túi rộng quá thì sản phẩm lỏng lẻo, kém thẩm mỹ và tốn chi phí, chọn túi chật quá thì zip không miết kín, sản phẩm phồng bung mép. Bài viết này của được chia sẻ từ các kỹ sư sản xuất túi zipper của xưởng Bao Bì Nhựa Xanh sẽ giúp bạn tra cứu, quy đổi và lựa chọn kích thước chuẩn xác chỉ trong vài phút.

Các kích thước túi zip
Các kích thước túi zip

Bảng tổng hợp kích thước các loại túi zipper thông dụng

Trước khi đi vào chi tiết, hãy nắm bức tranh tổng thể. Mỗi dòng túi zipper phục vụ một nhu cầu đóng gói riêng và kích thước được quy ước theo hai cách: theo số size (phổ biến với túi chỉ đỏ, chỉ trắng) hoặc theo quy cách rộng × cao (phổ biến với túi khóa kéo, túi đáy đứng, túi kraft).

Tra cứu kích thước theo chủng loại túi và nhu cầu đóng gói

Bảng dưới đây giúp bạn định vị nhanh dòng túi phù hợp với sản phẩm của mình:

Dòng túi zipper

Cách ghi kích thước

Khoảng kích thước thông dụng

Ứng dụng tiêu biểu

Túi zipper chỉ đỏ / chỉ trắng

Theo số size 00 → 12

4 × 5 cm → 35 × 45 cm

Thực phẩm khô, hạt, thuốc, phụ kiện

Túi zipper trong suốt đáy đứng

Rộng × Cao + Đáy

10 × 20 + 6 cm → 20 × 30 + 8 cm

Hạt, ngũ cốc, trái cây sấy, bột

Túi zipper tráng bạc đáy đứng

Rộng × Cao (+ Đáy)

12 × 19 cm → 25 × 35 cm

Cà phê, thực phẩm khô, mỹ phẩm

Túi zipper 8 cạnh đáy vuông

Rộng × Cao + Đáy

12 × 22 + 6 cm → 20 × 30 + 8 cm

Trà, cà phê, bột, hạt cao cấp

Túi zipper khóa kéo (may mặc)

Rộng × Cao

7 × 10 cm → 40 × 60 cm

Quần áo, giày dép, vải, phụ kiện

Túi zipper giấy kraft

Rộng × Cao + Đáy

12 × 22 + 6 cm → 20 × 30 + 8 cm

Trà, cà phê, thực phẩm hữu cơ

Quy ước đọc kích thước bạn cần nhớ: con số đầu là chiều ngang (chiều rộng), con số sau là chiều dài (chiều cao), đơn vị centimet. Với túi có đáy, phần + đáy là độ mở của đáy túi khi đứng. Với túi chỉ đỏ/chỉ trắng, chiều dài được tính đến mép chỉ (đường zip), còn mép túi thực tế cao hơn 1 – 2 cm.

Quy đổi các kích thước túi zipper theo dung tích và trọng lượng chứa

Đây chính là câu hỏi nỗi đau thường gặp nhất: “Sản phẩm của tôi nặng bao nhiêu thì chọn size nào?”. Bảng quy đổi tham khảo dưới đây được xây dựng cho sản phẩm dạng bột/hạt có khối lượng riêng phổ biến (như bột mì, cà phê xay, các loại hạt):

Trọng lượng cần đóng gói

Kích thước túi phẳng gợi ý

Kích thước túi đáy đứng gợi ý

~10 – 50 g

6 × 8 → 8 × 12 cm

~100 g

10 × 14 cm

10 × 20 + 6 cm

~200 g

12 × 17 cm

15 × 22 cm

~250 g

14 × 20 cm

12 × 22 + 6 cm

~500 g

17 × 24 cm

14 × 24 + 8 cm

~1 kg

24 × 34 cm

18 × 28 + 8 cm

~2 kg

28 × 40 cm

20 × 30 + 8 cm

~5 kg

35 × 45 cm

25 × 35 + đáy lớn

Lưu ý quan trọng: Đây là số liệu tham khảo cho sản phẩm khô, tơi. Với sản phẩm nhẹ và cồng kềnh (bỏng, snack, khô gà, mít sấy), bạn nên chọn size lớn hơn 1,5 – 2 lần so với bảng. Với chất lỏng, hãy quy đổi theo dung tích (ml) thay vì gam.

Chưa chắc chắn về size? Gửi cho chuyên viên Bao Bì Nhựa Xanh thông tin sản phẩm + trọng lượng đóng gói, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn kích thước tối ưu và gửi mẫu túi thực tế miễn phí trong 24 giờ.

Kích thước túi zipper chi tiết theo từng dòng sản phẩm

Phần này cung cấp bảng kích thước túi zipper đầy đủ cho từng dòng sản phẩm, dữ liệu bạn có thể tra cứu và đặt hàng trực tiếp.

Kích thước túi zipper chỉ đỏ và chỉ trắng từ số 00 đến số 12

Túi zipper chỉ đỏ và túi zipper chỉ trắng là hai dòng phổ biến nhất, giống hệt nhau về kiểu dáng, chất liệu và kích thước chỉ khác màu viền zip (đỏ hoặc trắng). Cả hai đều được sản xuất từ nhựa PE nguyên sinh, an toàn vệ sinh thực phẩm, thường dùng đựng thực phẩm khô, hạt, thuốc, phụ kiện. Bộ size tiêu chuẩn gồm 14 cỡ, đánh số từ 00 đến 12:

Số size

Kích thước (Rộng × Cao)

Số cái/kg (tham khảo)

Sản phẩm phù hợp

00

4 × 5 cm

rất nhiều

Trang sức, hạt nhỏ, ~10 g

0

4 × 6 cm

rất nhiều

Thuốc viên, linh kiện nhỏ

1

5 × 7 cm

rất nhiều

Trang sức, tem, hạt giống

2

6 × 8 cm

~900+

Ốc vít, phụ kiện nhỏ

3

7 × 10 cm

~700

Gia vị, mẫu thử, thuốc

4

8 × 12 cm

~600

Các loại hạt, snack nhỏ

5

10 × 14 cm

~530 – 540

Hạt, trà, phụ kiện điện tử

6

12 × 17 cm

~350

Thực phẩm ~200 – 300 g

7

14 × 20 cm

~250

Thực phẩm ~500 g

8

17 × 24 cm

~150

Đồ khô, ~500 – 700 g

9

20 × 28 cm

~90

Thực phẩm ~1 kg

10

24 × 34 cm

~55

Bột, hạt ~1 – 2 kg

11

28 × 40 cm

~35

Thực phẩm ~2 – 3 kg

12

35 × 45 cm

~20

Bột ~5 kg / ~10 lít nước

Cách đo chuẩn: Kích thước tính là chiều ngang × chiều cao (tính đến mép chỉ). Mép chỉ cách mép túi thêm 1 – 2 cm tùy size. Số cái/kg phụ thuộc vào độ dày túi nên chỉ mang tính tham khảo.

Kích thước túi zipper đáy đứng tráng bạc một mặt và hai mặt

Túi zipper tráng bạc đáy đứng là bao bì màng ghép cao cấp (2 đến 3 lớp), có khả năng chống ẩm, cản sáng, giữ mùi hương vượt trội luôn là lựa chọn hàng đầu cho cà phê, thực phẩm khô, mỹ phẩm. Túi có ba biến thể: 1 mặt bạc 1 mặt trong (vừa trưng bày vừa bảo vệ), 2 mặt bạc (cản sáng tối đa), và 2 mặt trong. Kích thước thông dụng:

Kích thước (Rộng × Cao)

Sức chứa tham khảo

Số cái/kg (tham khảo)

12 × 19 cm

~100 g

~103

15 × 22 cm

~200 g

~78

18 × 26 cm

~500 g

~50

20 × 28 cm

~500 – 700 g

~40

22 × 30 cm

~1 kg

~34

25 × 35 cm

~1,5 – 2 kg

~25

Độ dày phổ biến của dòng túi này là 4 đên 7 zem. Nhiều mẫu túi zipper quai xách có thêm lỗ treo (hột xoài) phía trên đường zip để tiện trưng bày và vận chuyển.

Kích thước túi zipper trong suốt đáy đứng

Túi zipper trong suốt đáy đứng phù hợp khi bạn muốn khoe sản phẩm bên trong như hạt, ngũ cốc, trái cây sấy, bột đắp mặt nạ. Túi làm từ màng PE/PET, chống thấm tốt, đứng vững nhờ đáy mở rộng:

Kích thước (Rộng × Cao + Đáy)

Sức chứa tham khảo

10 × 20 + 6 cm

~100 – 150 g bột

12 × 22 + 6 cm

~250 g bột

14 × 24 + 8 cm

~500 g bột

16 × 26 + 8 cm

~700 g bột

18 × 28 + 8 cm

~1 kg bột

20 × 30 + 8 cm

~1,5 – 2 kg bột

Kích thước túi zipper khóa kéo ngành may mặc chất liệu PE và HD

Túi zipper khóa kéo dùng thanh trượt (slider) đóng mở tiện lợi, được ngành thời trang, may mặc ưa chuộng để đóng gói quần áo, giày dép, vải, phụ kiện. Túi có hai chất liệu chính:

  • HD zin (HD nguyên sinh): bề mặt mờ đục, độ cứng cao, tạo cảm giác chắc chắn thường dùng cho quần áo cao cấp, giá thành rẻ hơn.
  • PE cao cấp: trong suốt, dẻo, bóng đẹp lý tưởng để trưng bày sản phẩm thời trang.

Độ dày phổ biến khoảng 6 đến 7 zem. Bảng kích thước tham khảo:

Nhóm size

Kích thước (Rộng × Cao)

Ứng dụng

Size nhỏ

7 × 10, 10 × 14, 12 × 17, 13 × 18, 14 × 20, 15 × 15 cm

Phụ kiện, đồ lót, khẩu trang, hàng mẫu

Size trung

18 × 23, 18 × 25, 20 × 25, 20 × 28 cm

Áo trẻ em, phụ kiện lớn

Size lớn

20 × 30, 22 × 32, 25 × 35, 28 × 40 cm

Áo thun, đồ thời trang

Size đại

30 × 40, 40 × 60 cm

Áo khoác, hoodie, chăn, hàng cồng kềnh

Kích thước túi zipper giấy kraft loại có cửa sổ và không có cửa sổ

Túi zipper giấy kraft ghi điểm nhờ phong cách tự nhiên, thân thiện môi trường, rất được các thương hiệu trà, cà phê, thực phẩm hữu cơ, sản phẩm handmade lựa chọn. Túi có loại có cửa sổ khoét ô trong suốt để nhìn thấy sản phẩm và loại không cửa sổ kín hoàn toàn, in ấn nổi bật. Bên trong thường ghép thêm lớp bạc/PE để chống ẩm:

Kích thước (Rộng × Cao + Đáy)

Sức chứa tham khảo

Số cái/kg (tham khảo)

12 × 22 + 6 cm

~250 g bột

~90

14 × 24 + 8 cm

~500 g bột

~60

16 × 26 + 8 cm

~700 g bột

~60

18 × 28 + 8 cm

~1 kg bột

~50

20 × 30 + 8 cm

~1,5 – 2 kg bột

~45

Kích thước túi zipper 8 cạnh đáy vuông chuyên dụng cho trà và cà phê

Túi 8 cạnh đáy vuông (đáy bằng) là chuẩn mực của bao bì cà phê, trà cao cấp: 8 nếp gấp giúp túi đứng vững, tạo khối vuông vắn, trưng bày lên kệ cực đẹp. Túi có loại có zipper và không zipper, đa dạng màu (bạc, đen, trắng sữa, kraft…):

Kích thước (Rộng × Cao + Đáy)

Sức chứa tham khảo

Số cái/kg (tham khảo)

13 × 20,5 + 7 cm

~250 g

~90

13 × 26,5 + 8 cm

~500 g

~55 – 60

14 × 24 + 8 cm

~500 g

~60

14 × 33 + 9,5 cm

~1 kg

~40

16 × 26 + 8 cm

~700 g

~60

18 × 28 + 8 cm

~1 kg

~50

Nhiều mẫu túi cà phê còn tích hợp van thoát khí CO₂ một chiều, giúp khí sinh ra trong quá trình rang thoát ra ngoài mà không cho không khí bên ngoài lọt vào giúp giữ trọn hương vị.

Bạn kinh doanh cà phê, trà hay thực phẩm sạch? Bao Bì Nhựa Xanh nhận in ấn túi nilon, túi zipper 8 cạnh, túi kraft theo thiết kế riêng với số lượng linh hoạt.

Phương pháp đo và tính toán kích thước túi zipper chuẩn xác

Biết bảng size là chưa đủ, bạn cần biết cách đo đúng để tránh sai lệch khi đặt sản xuất. Phần này giải quyết triệt để những hiểu lầm phổ biến về kích thước.

Phương pháp đo và tính toán kích thước túi zipper
Phương pháp đo và tính toán kích thước túi zipper

Phân biệt kích thước phủ bì và kích thước lọt lòng khả dụng

Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất. Kích thước phủ bì là kích thước toàn bộ túi tính từ mép ngoài đến mép ngoài. Kích thước lọt lòng (không gian khả dụng thực) luôn nhỏ hơn, vì phần đường zip, đường hàn nhiệt và mép túi đều ăn bớt diện tích.

  • Với túi chỉ đỏ, kích thước ghi trên bảng tính đến mép chỉ, phần lọt lòng thực tế nằm dưới đường zip.
  • Với túi khóa kéo, phần trên khóa kéo (khoảng 1 đến 2 cm) không chứa được sản phẩm.

Nguyên tắc chuẩn: Luôn cộng thêm 1 đến 2 cm chiều cao so với chiều cao sản phẩm để zip miết kín thoải mái.

Công thức tính kích thước túi zipper cho sản phẩm dạng khối hộp ba chiều

Khi đóng gói sản phẩm dạng khối hộp (dài × rộng × cao), bạn không thể chọn túi theo cảm tính. Công thức tham khảo:

  • Chiều rộng túi ≈ Chiều rộng hộp + Chiều dày hộp + (2 – 3 cm dung sai)
  • Chiều cao túi ≈ Chiều cao hộp + Chiều dày hộp + (3 – 4 cm cho phần zip và mép hàn)

Ví dụ, một hộp mỹ phẩm 8 × 5 × 12 cm nên dùng túi cỡ khoảng (8 + 5 + 2) × (12 + 5 + 3) = 15 × 20 cm. Với túi đáy đứng, phần đáy nên bằng chiều dày sản phẩm cộng thêm 1 – 2 cm để túi đứng cân đối.

Các yếu tố ảnh hưởng từ khối lượng riêng và độ phồng của sản phẩm

Cùng một trọng lượng, mỗi sản phẩm lại chiếm một thể tích khác nhau đây là lý do bảng “kg → size” chỉ mang tính tương đối:

  • Khối lượng riêng cao (muối, đường, bột mịn): sản phẩm nặng nhưng gọn → chọn túi nhỏ hơn.
  • Khối lượng riêng thấp (snack, bỏng, khô gà, mít sấy): nhẹ nhưng cồng kềnh → chọn túi lớn hơn 1,5 đến 2 lần.
  • Độ phồng và khí bên trong: cà phê mới rang, sản phẩm hút chân không cần trừ hao thêm không gian.

Vì vậy, cách chắc chắn nhất là gửi mẫu sản phẩm thật cho nhà sản xuất để đo và test túi trước khi đặt số lượng lớn.

Hướng dẫn lựa chọn kích thước túi zipper theo từng ngành hàng

Mỗi ngành hàng có đặc thù riêng về sản phẩm, quy cách trưng bày và yêu cầu bảo quản. Dưới đây là gợi ý chọn kích thước túi zipper sát với thực tế từng lĩnh vực.

Kích thước túi zipper đóng gói cho ngành thời trang và may mặc

Ngành may mặc ưu tiên túi zipper khóa kéo PE/HD vì tính thẩm mỹ và khả năng tái sử dụng:

  • Đồ lót, khẩu trang, phụ kiện: 12 × 17 → 15 × 20 cm.
  • Áo thun gấp gọn: 25 × 35 hoặc 28 × 40 cm.
  • Áo khoác, hoodie, quần jeans: 30 × 40 hoặc 40 × 60 cm.
  • Chăn, ga, hàng cồng kềnh: từ 40 × 60 cm trở lên, đặt sản xuất theo yêu cầu.
Kích thước túi zipper đóng gói quần áo
Kích thước túi zipper đóng gói quần áo

Kích thước túi zipper bảo quản cho ngành thực phẩm và đồ khô

Với thực phẩm, hãy ưu tiên túi PE nguyên sinh (chỉ đỏ/chỉ trắng) cho nhu cầu cơ bản, và túi tráng bạc / túi 8 cạnh cho sản phẩm cần chống ẩm, cản sáng lâu dài:

  • Hạt, gia vị, mẫu thử: size 3 – 5 (7 × 10 → 10 × 14 cm).
  • Trà, cà phê 250 – 500 g: túi 8 cạnh 12 × 22 + 6 cm hoặc 14 × 24 + 8 cm.
  • Thực phẩm khô 1 kg: túi đáy đứng 18 × 28 + 8 cm hoặc túi phẳng size 10.
Kích thước túi zipper đựng đồ khô
Kích thước túi zipper đựng đồ khô

Kích thước túi zipper đóng gói cho ngành dược phẩm và y tế

Ngành dược ưu tiên độ kín, an toàn và kích thước nhỏ, độ chính xác:

  • Viên thuốc, viên sủi lẻ: size 00 – 2 (4 × 6 → 6 × 8 cm).
  • Thảo dược, trà dược liệu: size 5 – 7 (10 × 14 → 14 × 20 cm).
  • Vật tư y tế, gạc, khẩu trang: 12 × 17 → 20 × 28 cm.

Lưu ý sử dụng nhựa nguyên sinh đạt chuẩn an toàn và ưu tiên túi có độ dày cao để chống rách, chống ẩm. Tham khao qua dòng sản phẩm túi zipper đựng thuốc đạt chuẩn y tế của chúng tôi.

Kích thước túi zipper dùng trong y tế
Kích thước túi zipper dùng trong y tế

Kích thước túi zipper cho ngành phụ kiện mỹ phẩm và linh kiện điện tử

Nhóm này cần phân loại gọn gàng, chống bụi ẩm và trưng bày rõ sản phẩm:

  • Trang sức, ốc vít, linh kiện nhỏ: size 00 – 3 (4 × 5 → 7 × 10 cm).
  • Ốp lưng, cáp sạc, tai nghe: size 5 – 7 (10 × 14 → 14 × 20 cm).
  • Mặt nạ, mỹ phẩm dạng gói: túi đáy đứng trong suốt 12 × 22 + 6 cm.
Kích thước túi zipper đựng vật dụng cá nhân
Kích thước túi zipper đựng vật dụng cá nhân

Các thông số kỹ thuật và lưu ý khi đặt sản xuất in ấn túi zipper

Chọn đúng kích thước mới là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở độ dày, dung sai và công nghệ in, những thông số quyết định chất lượng và giá thành túi.

Tiêu chuẩn độ dày tính theo đơn vị zem hoặc micron theo từng kích thước

Độ dày túi zipper thường đo bằng zem (đơn vị quen thuộc của thợ bao bì Việt Nam). Quy đổi: 1 zem ≈ 10 micron ≈ 0,01 mm. Như vậy, túi 5 zem tương đương 50 micron (0,05 mm). Nguyên tắc chọn độ dày:

  • Túi nhỏ, sản phẩm nhẹ: 3 – 5 zem là đủ.
  • Túi khóa kéo may mặc: 6 – 7 zem để chắc chắn, sang trọng.
  • Túi đáy đứng, tráng bạc: 4 – 7 zem (màng ghép nhiều lớp).
  • Sản phẩm sắc nhọn, nặng: tăng độ dày để chống thủng, rách.

Túi càng lớn hoặc sản phẩm càng nặng thì độ dày cần thiết càng cao.

Tiêu chuẩn dung sai kích thước và quy cách số lượng túi trên mỗi kilogam

Trong sản xuất, kích thước túi có dung sai cho phép (thường ± vài mm), và số lượng túi/kg cũng dao động ± vài cái tùy độ dày, độ ẩm hạt nhựa. Túi thường được đóng gói theo hai cách:

  • Theo kilogam: 1 kg/gói, phổ biến với túi trơn (chỉ đỏ, chỉ trắng).
  • Theo số lượng cái: 50 / 100 / 200 / 500 / 1000 cái/gói, phù hợp túi in ấn, túi cao cấp.

Khi đặt hàng, hãy xác nhận rõ đóng gói theo kg hay theo cái để tính đúng số lượng thực nhận.

Lựa chọn công nghệ in lụa hoặc in trục đồng theo kích thước và số lượng

Hai công nghệ in phổ biến trên túi zipper có ưu và nhược điểm khác nhau:

  • In lụa (in lưới): công nghệ in lụa chi phí thấp, không tốn phí làm trục, phù hợp số lượng ít, ít màu, thiết kế đơn giản. Nhược điểm: độ sắc nét và số màu hạn chế.
  • In trục đồng (ống đồng / rotogravure): Công nghệ in ống đồng cho ra hình ảnh sắc nét, nhiều màu, đồng đều nên lý tưởng cho số lượng lớn. Nhược điểm là chi phí làm trục ban đầu cao, nên chỉ tối ưu khi in số lượng lớn.

Tóm lại: đơn hàng nhỏ, chạy mẫu → chọn in lụa; đơn hàng lớn, thương hiệu bài bản → chọn in trục đồng.

Các câu hỏi thường gặp về kích thước túi zipper (FAQs)

1. Đóng gói một kilogam thực phẩm hoặc hạt nên sử dụng kích thước túi zipper nào?

Với 1 kg bột/hạt dạng tơi, bạn nên chọn túi phẳng size 10 (24 × 34 cm), túi đáy đứng 18 × 28 + 8 cm, hoặc túi 8 cạnh 14 × 33 + 9,5 cm. Nếu sản phẩm nhẹ và cồng kềnh (snack, trái cây sấy), hãy tăng lên size lớn hơn để tránh túi bị căng phồng, khó miết kín.

2. Số lượng túi zipper chỉ đỏ trong một kilogam theo từng kích thước?

Số cái/kg giảm dần khi size tăng: size 5 (10 × 14 cm) khoảng 530 – 540 cái/kg, size 7 (14 × 20 cm) khoảng 250 cái/kg, size 9 (20 × 28 cm) khoảng 90 cái/kg, và size 12 (35 × 45 cm) chỉ khoảng 20 cái/kg. Con số này thay đổi tùy độ dày túi, nên chỉ mang tính tham khảo — hãy xác nhận với nhà sản xuất khi đặt hàng.

3. Kích thước túi zipper khóa kéo phù hợp cho áo thun và áo hoodie?

Áo thun gấp gọn thường vừa với túi 25 × 35 cm hoặc 28 × 40 cm. Áo hoodie dày và cồng kềnh hơn nên cần túi 35 × 45 cm, 40 × 50 cm hoặc 40 × 60 cm. Nếu áo có size lớn hoặc chất vải dày, hãy chọn kích thước rộng hơn một bậc để zip đóng dễ dàng.

4. Quy trình và điều kiện đặt sản xuất túi zipper theo kích thước yêu cầu riêng?

Bạn hoàn toàn có thể đặt sản xuất túi zipper theo kích thước, độ dày và thiết kế riêng. Quy trình cơ bản gồm:

  1. Gửi yêu cầu về size – chất liệu – số lượng;
  2. Nhận tư vấn và báo giá;
  3. Duyệt maquette (bản thiết kế in);
  4. Sản xuất và giao hàng.

Sản xuất theo yêu cầu thường có số lượng đặt tối thiểu (MOQ) tùy chất liệu và công nghệ in, hãy liên hệ để được tư vấn MOQ chính xác cho nhu cầu của bạn.

Kết luận

Việc hiểu và biết được các kích thước túi zipper sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí bao bì, bảo quản sản phẩm tốt hơn và nâng tầm hình ảnh thương hiệu. Hãy ghi nhớ ba nguyên tắc: đọc kích thước theo rộng × cao (và + đáy nếu có), cộng thêm không gian cho phần zip và độ phồng của sản phẩm, và ưu tiên gửi mẫu thật để test trước khi đặt số lượng lớn.

Bình Luận (1)
  • K

    Kha

    Bài viết rất chi tiết tôi đã lựa được kích thước túi zipper ưng ý thông qua bài viết này
Bài viết liên quan
Liên hệ: Zalo